876.564 tin đăng 411.346 thành viên Tham gia đăng tin miễn phí

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật


10.000VND

Sbc Scientific
Sbc Scientific SBC SCIENTIFIC
100% Tỷ lệ Mạng Lưới Kinh Doanh MBN
7O2 XLHN

Chia sẻ lên mạng xã hội để tạo tín hiệu tốt cho tin đăng của bạn
Hóa chất nuôi cấy mô thực vật tại SBC SCIENTIFIC. Bao gồm đầy đủ các loại khoáng đa lượng, vi lượng, kháng sinh, vitamins, amino acid, môi trường pha sẵn...

SBC SCIENTIFIC phân phối các hãng hóa chất nuôi cấy mô uy tín như Duchefa Hà Lan.

Các sản phẩm chính của Duchefa-Biochemie
Kháng sinh/ selective agents:
5-FLUORO OROTIC ACID (5-FOA)
CAS number 703-95-7( code: F0176)
Molecular weight C5H3FN2O4 = 174.1
Assay > 98 %

6-MERCAPTOPURINE MONOHYDRATE
CAS number 6112-76-1( code: M0129)
Molecular weight C5H4N4S.H2O = 170.2
Assay > 96 %

8-HYDROXYQUINOLINE
CAS number 148-24-3( code: H0168)
Molecular weight C9H7NO = 145.2
Assay > 99 %

ACYCLOVIR
CAS number 59277-89-3( code: A01830
Molecular weight C8H11N5O3 = 225.2

A0101.0010 Amoxycillin trihydrate
A0101.0025 Amoxycillin trihydrate
A0103.0005 Amphotericin B
A0103.0010 Amphotericin B
A0104.0005 Ampicillin sodium
A0104.0010 Ampicillin sodium
A0104.0025 Ampicillin sodium
A0156.0250 Atrazine
A0164.0005 Apramycin sulphate
A0164.0010 Apramycin sulphate
A0164.0025 Apramycin sulphate
A0183.1000 Acyclovir
A0185.0250 Amiprophos methyl
A0185.1000 Amiprophos methyl
A0189.0002 Amoxycillin sodium / Clavulanate potassium
A0189.0010 Amoxycillin sodium / Clavulanate potassium
A0189.0025 Amoxycillin sodium / Clavulanate potassium

Các loại điều hòa sinh trưởng thực vât:
Các loại hormone nhóm auxin, cytokinins, gibberelins,

A0941.0100 Absisic acid (S-ABA)
B0904.0001 6-Benzylaminopurine (6-BAP)
G0907.0001 Gibberellic acid A3
G0907.0005 Gibberellic acid A3
G0938.0250 Gibberellic acid 4+7
G0938.1000 Gibberellic acid 4+7
I0901.0005 Indole-3-acetic acid (IAA)
K0905.0001 Kinetin
N0903.0025 α-naphtalene acetic acid

Các loại môi trường nuôi cấy tích hơp
N0223.0001 Nitsch medium
M0219.0001 McCown Woody Plant medium
M0222.0010 Murashige & Skoog medium including vitamins
K0215.0001 Knudson C Orchid medium
M0231.0025 Murashige & Skoog medium including B5 vitamins
G0210.0001 Gamborg B5 medium including vitamins

Các môi trường chọn lọc:
B1713.1000 Bacteria Screening Medium 523
C1714.0500 Czapek Dox Broth, CDB
C5122.1000 mCS20ABN Medium
C5140.1000 CKTM Medium
D5128.1000 D2ANX Medium
F5123.1000 mFS Medium
K5120.1000 KBBC Medium
K5125.1000 mKM Medium
K5129.1000 KBZ Medium
K5165.1000 KB medium (King’s B Medium)
L1716.0100 Leifert & waites sterility test medium

Các vật tư nuôi cấy mô
Steri Vent High / 1 box containers & 1 box lids
2 box containers & 2 box lids
4 box containers & 4 box lids
6 box containers & 6 box lids
12 box containers & 12 box lids
Scalpel Handle, stainless steel, 18cm
Scalpel Handle ergonomic, stainless steel, 24cm
Scalpel Blades No. 10 / box 100 pcs (non sterile)
Scalpel Blades No. 11 / box 100 pcs (non sterile)

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật0

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật1

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật2

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật3

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật4

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật5

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật6

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật7

Hóa chất nuôi cấy mô thực vật8

Phân loại hóa chất Hóa chất thí nghiệm

Lưu ý: Trước khi giao dịch mua bán với Sbc Scientific tại 7O2 XLHN, hãy tìm hiểu kỹ thông tin về số điện thoại (0389932054)

Đây là mặt hàng Mới 100% nên bạn hãy kiểm tra thật kỹ tình trạng hàng hóa, bao bì đóng gói (nếu có), đọc kỹ các chính sách bảo hành đổi trả.

Việc mua bán các bên tự thỏa thuận và chịu trách nhiệm với nhau. MuaBanNhanh chỉ là mạng xã hội hỗ trợ tất cả các thành viên đánh giá người mua lẫn người bán.

Tìm hiểu về Sbc Scientific Tại đây
Sbc Scientific
Sbc Scientific SBC SCIENTIFIC
100% Tỷ lệ Mạng Lưới Kinh Doanh MBN
7O2 XLHN
Hóa chất nuôi cấy mô thực vật
10.000VND
Sản phẩm cùng người bán
Bình luận về sản phẩm:
Sản phẩm cùng chuyên mục

Sbc ScientificSBC SCIENTIFIC, Hóa chất nuôi cấy mô thực vật Mới 100%

7O2 XLHN - Quận 9 - Hồ Chí Minh - Hóa chất nuôi cấy mô thực vật